Bước tới nội dung

forfaiture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔʁ.fe.tyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
forfaiture
/fɔʁ.fe.tyʁ/
forfaiture
/fɔʁ.fe.tyʁ/

forfaiture gc /fɔʁ.fe.tyʁ/

  1. (Luật học, pháp lý) Trọng tội (của công chức).
  2. (Sử học) Tội phản nghịch.

Trái nghĩa

Tham khảo