Bước tới nội dung

forgiven

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

forgiven ngoại động từ forgave

  1. Tha, tha thứ.
    to forgive somebody — tha thứ cho ai
  2. Miễn nợ (cho ai), miễn (nợ).

Nội động từ

forgiven nội động từ

  1. Tha thứ.

Tham khảo