forgrening
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forgrening | forgreninga, forgrening en |
| Số nhiều | er | forgreningene |
forgrening gđc
- Cành, nhánh, ngành. Chi nhánh.
- blodårenes/jernbanenettets forgreninger
- Selskapet har forgreninger i utlandet.
- Sognefjorden har mange forgreninger.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forgrening”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)