forkle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forkle | forkleet |
| Số nhiều | forklær | forklærne |
forkle gđ
Từ dẫn xuất
- (1) barneforkle: Yếm của em bé.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forkle |
| Hiện tại chỉ ngôi | forkler |
| Quá khứ | forkledde |
| Động tính từ quá khứ | forkledd |
| Động tính từ hiện tại | — |
forkle
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forkle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)