forkorte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forkorte |
| Hiện tại chỉ ngôi | forkorter |
| Quá khứ | forkorta, forkortet |
| Động tính từ quá khứ | forkorta, forkortet |
| Động tính từ hiện tại | — |
forkorte
- Làm cho ngắn lại, rút ngắn, rút gọn.
- Den nye tunnelen forkortet avstanden mellom de to stedene.
- Et stort tobakksforbruk forkorter livet.
- å forkorte en brøk — Đơn giản một phân số.
Từ dẫn xuất
- (1) forkortelse gđ: Sự viết tắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forkorte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)