forlorn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɜː.ˈlɔrn/
| [fɜː.ˈlɔrn] |
Tính từ
forlorn /fɜː.ˈlɔrn/
- Đau khổ, tuyệt vọng.
- Bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc.
- Đìu hiu, hoang vắng.
- (Thơ ca) Bị mất, bị tước mất.
- Đáng thương, có vẻ khổ ải.
- a forlorn appearance — vẻ đáng thương, vẻ khổ sở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forlorn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)