formalin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

formalin /ˈfɔr.mə.lən/

  1. Hoá fomanlin.

Tham khảo[sửa]