fornuft
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fornuft | fornuften |
| Số nhiều | fornufter | fornuftene |
fornuft gđ
- Lý trí, năng tri, lương tri, lẽ phải.
- Bruk sunn fornuft!
- å bringe noen til fornuft — Hướng được theo lẽ phải.
- å ta fornuften fangen — Giác ngộ, tỉnh ngộ, nhận thức lẽ phải.
Từ dẫn xuất
- (1) fornuftsstridig : Không đúng với lẽ phải, vô lý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fornuft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)