forsørgerstipend
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forsørgerstipend | forsørgerstipendet |
| Số nhiều | forsørgerstipend | forsørgerstipenda, forsørgerstipendene |
forsørgerstipend gđ
- Học bổng dành cho sinh viên có gia đình để cấp dưỡng con cái.
- Studenter med barn kan få forsørgerstipend.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forsørgerstipend”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)