forskjell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forskjell forskjellen
Số nhiều forskjeller forskjellene

forskjell

  1. Sự khác nhau, dị đồng, bất đồng, dị biệt, sai biệt, khác biệt.
    Det er stor forskjell på sommer og vinter.
    Jeg ser ingen forskjell, de må være tvillinger
    å gjøre forskjell på noen — Thiên tư, thiên vị ai.

Tham khảo[sửa]