forswore
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
forswore ngoại động từ forswore; forsworn
Nội động từ
forswore nội động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forswore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)