fortuitous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈtuː.ə.təs/
Tính từ
fortuitous /fɔr.ˈtuː.ə.təs/
- Tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên.
- a fortuitous meeting — cuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình c
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortuitous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)