fouettement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fwɛt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fouettement /fwɛt.mɑ̃/ |
fouettements /fwɛt.mɑ̃/ |
fouettement gđ /fwɛt.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fouettement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)