Bước tới nội dung

foulure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
foulure
/fu.lyʁ/
foulures
/fu.lyʁ/

foulure gc /fu.lyʁ/

  1. (Thân mật) Sự bong gân.

Tham khảo