fournir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

fournir ngoại động từ /fuʁ.niʁ/

  1. Cung ứng.
    Fournir des armes à une armée — cung ứng vũ khí cho một đạo quân
  2. Cho; đưa ra.
    Fournir du travail à quelqu'un — cho ai việc làm
    Fournir des preuves — đưa ra chứng cứ
    Vignoble qui fournit un vin estimé — ruộng nho cho thứ rượu vang được ưa chuộng
  3. Thực hiện.
    Fournir un effort considérable — thực hiện một cố gắng lớn

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

fournir nội động từ /fuʁ.niʁ/

  1. Chi cấp.
    Fournir aux besoins de quelqu'un — chi cấp cho nhu cầu của ai

Tham khảo[sửa]