Bước tới nội dung

fournisseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fuʁ.ni.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fournisseur
/fuʁ.ni.sœʁ/
fournisseurs
/fuʁ.ni.sœʁ/

fournisseur /fuʁ.ni.sœʁ/

  1. Người cung ứng.
  2. Người bán hàng.

Tham khảo