foxglove

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

foxglove

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

foxglove /ˈfɑːks.ˌɡləv/

  1. (Thực vật học) Cây mao địa hoàng.

Tham khảo[sửa]