foxhound

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

foxhound /.ˌhɑʊnd/

  1. Chó săn cáo.

Tham khảo[sửa]