fréquent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁe.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fréquent /fʁe.kɑ̃/ |
fréquents /fʁe.kɑ̃/ |
| Giống cái | fréquente /fʁe.kɑ̃t/ |
fréquentes /fʁe.kɑ̃t/ |
fréquent /fʁe.kɑ̃/
- Thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.
- pouls fréquent — (y học) mạch nhanh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fréquent”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)