frø
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | frø | frøet |
| Số nhiều | frø | frøa, frøene |
frø gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å frø |
| Hiện tại chỉ ngôi | frør |
| Quá khứ | frødde |
| Động tính từ quá khứ | frødd |
| Động tính từ hiện tại | — |
frø
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frø”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)