Bước tới nội dung

fragility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fragility (không đếm được)

  1. Tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ gẫy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh.
  2. Sự yếu ớt, sự mảnh dẻ.

Tham khảo