Bước tới nội dung

frasque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
frasque
/fʁask/
frasques
/fʁask/

frasque gc /fʁask/

  1. Hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng.
    Des frasques de jeunesses — những lầm lạc của tuổi trẻ

Tham khảo