frasque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁask/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frasque /fʁask/ |
frasques /fʁask/ |
frasque gc /fʁask/
- Hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng.
- Des frasques de jeunesses — những lầm lạc của tuổi trẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frasque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)