fraude

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fraude
/fʁɔd/
fraudes
/fʁɔd/

fraude gc /fʁɔd/

  1. Sự gian lậu.
    Fraude électorale — sự gian lậu trong bầu cử
  2. Sự buôn lậu; sự lậu thuế.
    Faire la fraude — buôn lậu; lậu thuế
    en fraude — gian lậu

Tham khảo[sửa]