frein
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frein /fʁɛ̃/ |
freins /fʁɛ̃/ |
frein gđ /fʁɛ̃/
- Cái hãm, cái phanh.
- Frein à main — (cơ khí, cơ học) phanh tay
- Mettre un frein à ses dépenses — hãm chi tiêu lại, hạn chế chi tiêu
- ronger son frein — cố chịu đựng
- sans frein — thả cửa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frein”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)