Bước tới nội dung

frequency scanner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈskæ.nɜː/

Danh từ

frequency scanner / ˈskæ.nɜː/

  1. (Tech) Bộ quét tần số.

Tham khảo