Bước tới nội dung

frequency stability

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / stə.ˈbɪ.lə.ti/

Danh từ

frequency stability / stə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. (Tech) Độ ổn định tần số.

Tham khảo