frequently
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng, phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈfɹiː.kwənt.li/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Phó từ
[sửa]frequently (so sánh hơn more frequently, so sánh nhất most frequently)
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “frequently”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)