fresco
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɛs.ˌkoʊ/
Danh từ
fresco số nhiều frescos, frescoes /ˈfrɛs.ˌkoʊ/
- Lối vẽ trên tường.
- Tranh nề, tranh tường.
Nội động từ
fresco nội động từ /ˈfrɛs.ˌkoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fresco”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)