Bước tới nội dung

friz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

friz

  1. Tóc quăn, tóc uốn.

Ngoại động từ

friz ngoại động từ

  1. Uốn (tóc); uốn tóc cho (ai).
  2. Cạo, cọ (da thuộc).

Nội động từ

friz nội động từ

  1. Nổ xèo xèo (khi rán).

Tham khảo