froncer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɔ̃.se/
Ngoại động từ
froncer ngoại động từ /fʁɔ̃.se/
- Cau lại, chau lại; chúm lại.
- Froncer les sourcils — cau (chau) mày
- Froncer les lèvres — chúm môi
- Khâu nhíu lại.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “froncer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)