frontalier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɔ̃.ta.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frontalier /fʁɔ̃.ta.lje/ |
frontaliers /fʁɔ̃.ta.lje/ |
frontalier gđ /fʁɔ̃.ta.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frontalier /fʁɔ̃.ta.lje/ |
frontaliers /fʁɔ̃.ta.lje/ |
| Giống cái | frontalière /fʁɔ̃.ta.ljɛʁ/ |
frontalières /fʁɔ̃.ta.ljɛʁ/ |
frontalier /fʁɔ̃.ta.lje/
- (Thuộc) Biên giới.
- Population frontalière — dân biên giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frontalier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)