fruitage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfruː.tɪdʒ/
Danh từ
fruitage /ˈfruː.tɪdʒ/
- Hoa quả (nói chung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fruitage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)