fruste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁyst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fruste /fʁyst/ |
frustes /fʁyst/ |
| Giống cái | fruste /fʁyst/ |
frustes /fʁyst/ |
fruste /fʁyst/
- Thô lỗ.
- Manières frustes — cử chỉ thô lỗ
- Homme fruste — con người thô lỗ
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đã mòn.
- Une sculpture fruste — bức chạm đã mòn
Trái nghĩa
- Affiné, cultivé, évolué, fin, raffiné, sophistiqué
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fruste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)