sophistiqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.fis.ti.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sophistiqué /sɔ.fis.ti.ke/ |
sophistiqués /sɔ.fis.ti.ke/ |
| Giống cái | sophistiquée /sɔ.fis.ti.ke/ |
sophistiquées /sɔ.fis.ti.ke/ |
sophistiqué /sɔ.fis.ti.ke/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sophistiqué /sɔ.fis.ti.ke/ |
sophistiqués /sɔ.fis.ti.ke/ |
sophistiqué gc /sɔ.fis.ti.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sophistiqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)