évolué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɔ.lɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évolué /e.vɔ.lɥe/ |
évolués /e.vɔ.lɥe/ |
| Giống cái | évoluée /e.vɔ.lɥe/ |
évoluées /e.vɔ.lɥe/ |
évolué /e.vɔ.lɥe/
- Tiên tiến.
- Peuple évolué — dân tộc tiên tiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évolué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)