Bước tới nội dung

fuliginous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fjʊ.ˈlɪ.dʒə.nəs/

Tính từ

fuliginous /fjʊ.ˈlɪ.dʒə.nəs/

  1. Đầy bồ hóng.
  2. Đen như bồ hóng, tối tăm.

Tham khảo