full-blown
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈbloʊn/
Tính từ
full-blown /.ˈbloʊn/
- Nở to (hoa).
- Đang phát triển mạnh.
- a full-blown case of tuberculosis — (y học) một trường hợp bệnh lao đang phát triển mạnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “full-blown”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)