funèbre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.nɛbʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | funèbre /fy.nɛbʁ/ |
funèbres /fy.nɛbʁ/ |
| Giống cái | funèbre /fy.nɛbʁ/ |
funèbres /fy.nɛbʁ/ |
funèbre /fy.nɛbʁ/
- Xem funérailles
- Char funèbre — xe tang
- (Nghĩa bóng) Ảo não; tang tóc.
- Une mine funèbre — bộ mặt ảo não
- idée funèfbres — ý nghĩ tang tóc
- oiseau funèbre — con cú
- oraison funèbre — điếu văn
- vêtements funèbres — tang phục
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “funèbre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)