riant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.ənt/
Tính từ
riant /ˈrɑɪ.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | riant /ʁjɑ̃/ |
riants /ʁjɑ̃/ |
| Giống cái | riante /ʁjɑ̃t/ |
riantes /ʁjɑ̃t/ |
riant /ʁjɑ̃/
- Tươi vui.
- Visage riant — bộ mặt tươi vui
- Đẹp mắt.
- Une vallée riante — một thung lũng đẹp mắt
- (Nghĩa bóng) Tươi đẹp.
- Un avenir riant — một tương lai tươi đẹp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)