plaisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɛ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plaisant /plɛ.zɑ̃/ |
plaisants /plɛ.zɑ̃/ |
| Giống cái | plaisante /plɛ.zɑ̃t/ |
plaisantes /plɛ.zɑ̃t/ |
plaisant /plɛ.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plaisant /plɛ.zɑ̃/ |
plaisants /plɛ.zɑ̃/ |
plaisant gđ /plɛ.zɑ̃/
- Cái thú vị, điều lý thú.
- Le plaisant de l’historie — điều lý thú của câu chuyện
- Kẻ đùa bỡn, kẻ bông lơn.
- mauvais plaisant — kẻ đùa vô duyên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)