Bước tới nội dung

furcation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌfɜː.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

furcation /ˌfɜː.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự phân nhánh.
  2. Nhánh.

Tham khảo