furred

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

furred /ˈfɜːd/

  1. Phủ lông (thú); mọc lông.

Tham khảo[sửa]