furtif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fyʁ.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | furtif /fyʁ.tif/ |
furtifs /fyʁ.tif/ |
| Giống cái | furtive /fyʁ.tiv/ |
furtives /fyʁ.tiv/ |
furtif /fyʁ.tif/
- Lén lút, trộm.
- Glisser une main furtive — thò bàn tay lén lút vào
- Jeter des regards furtifs — đưa mắt nhìn trộm
- Thoáng qua.
- Ombre furtive — bóng thoáng qua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “furtif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)