Bước tới nội dung

fut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fut

  1. Tiếng (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay).

Phó từ

fut

  1. To go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch... ).

Tham khảo