Bước tới nội dung

gâtisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.tizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gâtisme
/ɡa.tizm/
gâtisme
/ɡa.tizm/

gâtisme /ɡa.tizm/

  1. Sự lẫn cẫn.
  2. (Y học) Sự ỉa đái đầm đề.

Tham khảo