Bước tới nội dung

gélose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒe.lɔz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gélose
/ʒe.lɔz/
gélose
/ʒe.lɔz/

gélose gc /ʒe.lɔz/

  1. Thạch trắng.

Tham khảo