gémissement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gémissement
/ʒe.mis.mɑ̃/
gémissements
/ʒe.mis.mɑ̃/

gémissement /ʒe.mis.mɑ̃/

  1. Tiếng rên, tiếng rên rỉ; tiếng rên siết.
  2. Tiếng sít, tiếng rì rầm.
    Le gémissement des flots — tiếng sóng rì rầm

Tham khảo[sửa]