généalogiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | généalogiste /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/ |
généalogistes /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/ |
| Giống cái | généalogiste /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/ |
généalogistes /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/ |
généalogiste /ʒe.ne.a.lɔ.ʒist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “généalogiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)