généraliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.ʁa.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | généraliste /ʒe.ne.ʁa.list/ |
généralistes /ʒe.ne.ʁa.list/ |
| Giống cái | généraliste /ʒe.ne.ʁa.list/ |
généralistes /ʒe.ne.ʁa.list/ |
généraliste /ʒe.ne.ʁa.list/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “généraliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)