Bước tới nội dung

spécialiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /spe.sja.list/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực spécialiste
/spe.sja.list/
spécialistes
/spe.sja.list/
Giống cái spécialiste
/spe.sja.list/
spécialistes
/spe.sja.list/

spécialiste /spe.sja.list/

  1. Chuyên môn, chuyên khoa.
    Médecin spécialiste — thầy thuốc chuyên khoa

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực spécialiste
/spe.sja.list/
spécialistes
/spe.sja.list/
Giống cái spécialiste
/spe.sja.list/
spécialistes
/spe.sja.list/

spécialiste /spe.sja.list/

  1. Nhà chuyên môn, chuyên gia.
    Spécialiste de la physique nucléaire — chuyên gia về vật lý hạt nhân
  2. Thầy thuốc chuyên khoa.
    Spécialiste des maladies nerveuses — thầy thuốc chuyên khoa về bệnh thần kinh
  3. (Thân mật) Người chuyên môn (làm gì).
    Spécialiste de la contrebande — người chuyên môn buôn lậu

Trái nghĩa

Tham khảo